行繂 xíng lǜ Pinyin: xíng lǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指系船的绳索。 Cấu tạo: 行 (hành) + 𫄴Pinyinxíng lǜCấu tạo行 + 𫄴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指系船的绳索。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书