行遠必自邇 hành viễn tất tự nhĩ Hán Việt: hành viễn tất tự nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 遠 (viễn) + 必 (tất) + 自 (tự) + 邇 (nhĩ)Hán Việthành viễn tất tự nhĩCấu tạo行 + 遠 + 必 + 自 + 邇 · hành + viễn + tất + tự + nhĩ nghĩa thành phần: hành + viễn + tất + tự + nhĩ Nghĩa EngCihui 行遠必自邇 íngyuǎn bì zì'ěr f.e. To go far one must start from near.