行驶开关

xíng shǐ kāi guānhành sử khai quan

Hán Việt: hành sử khai quan · Pinyin: xíng shǐ kāi guān

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 開 (khai) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tắc lái

Đức

  • Handedict Fahrschalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

开关装置 · 开关设备 · 开关指令 · 开关按钮 · 开关电路 · 行驶性能 · 行驶时间 · 行驶自如