行驶性能

hành sử tính năng

Hán Việt: hành sử tính năng

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 性 (tính) + 能 (năng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性能力弱的 · 性能优化 · 性能优异 · 性能参数 · 性能可靠 · 性能比较 · 性能监察 · 性能良好