行驶时间

xíng shǐ shí jiānhành sử thì gian

Hán Việt: hành sử thì gian · Pinyin: xíng shǐ shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian di chuyển

Đức

  • Handedict Laufzeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程