时间简史

shí jiān jiǎn shǐthì gian giản sử

Hán Việt: thì gian giản sử · Pinyin: shí jiān jiǎn shǐ

Tổng quan

"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 簡 (giản) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lược sử thời gian
  • Tần suất từ "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Eng

  • Cihui "A Brief History of Time" by Stephen Hawking
  • Tần suất từ "A Brief History of Time" by Stephen Hawking

Đức

  • Handedict Eine kurze Geschichte der Zeit (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程 · 时间问题