时间胶囊
thì gian giao nang
Hán Việt: thì gian giao nang · Pinyin: shí jiān jiāo náng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【時間膠囊・时间胶囊】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "time capsule"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ time capsule
Eng
- Cihui time capsule
- Tần suất từ time capsule