时间胶囊

shí jiān jiāo nángthì gian giao nang

Hán Việt: thì gian giao nang · Pinyin: shí jiān jiāo náng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【時間膠囊・时间胶囊】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "time capsule"]]]}]

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 膠 (giao) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ time capsule

Eng

  • Cihui time capsule
  • Tần suất từ time capsule

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间进程 · 时间问题