衎樂 kàn lè·khản nhạc Hán Việt: khản nhạc · Pinyin: kàn lè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安乐。 Cấu tạo: 衎 (khản) + 樂 (nhạc)Pinyinkàn lèHán Việtkhản nhạcCấu tạo衎 + 樂 · khản + nhạc nghĩa thành phần: khản + nhạc Từ liên quan Gần nghĩa樂業 · 樂東 · 樂之 · 乐乐 · 樂事 · 樂於 · 樂亭 · 樂人