街頭流浪兒

nhai đầu lưu lãng nhi

Hán Việt: nhai đầu lưu lãng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đầu) + (lưu) + (lãng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 街頭流浪兒 iētóu liúlàng'ér n. street Arab/gamin M:ge/¹míng