衚剋斯特拉 hú kè sī tè lā · hồ khắc tư đặc lạp Hán Việt: hồ khắc tư đặc lạp · Pinyin: hú kè sī tè lā Tổng quan Cấu tạo: 衚 (hồ) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)Pinyinhú kè sī tè lāHán Việthồ khắc tư đặc lạpCấu tạo衚 + 剋 + 斯 + 特 + 拉 · hồ + khắc + tư + đặc + lạp nghĩa thành phần: hồ + khắc + tư + đặc + lạp