卫州王大夫 vệ châu vương đại phu Hán Việt: vệ châu vương đại phu Tổng quan Cấu tạo: 卫 (vệ) + 州 (châu) + 王 (vương) + 大 (đại) + 夫 (phu)Hán Việtvệ châu vương đại phuCấu tạo卫 + 州 + 王 + 大 + 夫 · vệ + châu + vương + đại + phu nghĩa thành phần: vệ + châu + vương + đại + phu