衛星圖 wèi xīng tú·vệ tinh đồ Hán Việt: vệ tinh đồ · Pinyin: wèi xīng tú Tổng quan ảnh vệ tinh Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 圖 (đồ)Pinyinwèi xīng túHán Việtvệ tinh đồTừ loạidanhCấu tạo衛 + 星 + 圖 · vệ + tinh + đồ nghĩa thành phần: vệ + tinh + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh vệ tinhEngCihui satellite photo Từ liên quan Gần nghĩa衛星圖像 · 衛星國 · 衛星城 · 衛星 · 衛星天線 · 衛星導航 · 衛星電視 · 星圖