衛星國

wèi xīng guóvệ tinh quốc

Hán Việt: vệ tinh quốc · Pinyin: wèi xīng guó

Tổng quan

vệ tinh; vệ tinh nhân tạo, người tuỳ tùng, người hầu; tay sai, nước chư hầu ((thường) satellite state), (định ngữ) thứ yếu

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước chư hầu
  • Biên soạn satellite state

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi satellite

Eng

  • Cihui 衛星國 èixīngguó n. <loan> satellite state

Đức

  • Handedict Satellitenstaat (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛星圖 · 衛星城 · 衛星 · 衛星圖像 · 衛星天線 · 衛星導航 · 衛星電視 · 卫星田