衛星城市

wèi xīng chéng shìvệ tinh thành thị

Hán Việt: vệ tinh thành thị · Pinyin: wèi xīng chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 城 (thành) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố vệ tinh

Đức

  • Handedict Satellitenstadt

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛星圖像 · 衛星天線 · 衛星導航 · 衛星電視 · 城市區域 · 城市居民 · 城市規劃 · 城市貧民