衛星處理器

vệ tinh xử lí khí

Hán Việt: vệ tinh xử lí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (xử) + (lí) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛星處理器 èixīng chǔlǐqì n. <comp.> satellite processor M:¹tái