衛星視天線

wèi xīng shì tiān xiàn vệ tinh thị thiên tuyến

Hán Việt: vệ tinh thị thiên tuyến · Pinyin: wèi xīng shì tiān xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (thị) + (thiên) + (tuyến)