衛生掩埋場 wèi shēng yǎn mái chǎng · vệ sanh yểm mai tràng Hán Việt: vệ sanh yểm mai tràng · Pinyin: wèi shēng yǎn mái chǎng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 掩 (yểm) + 埋 (mai) + 場 (tràng)Pinyinwèi shēng yǎn mái chǎngHán Việtvệ sanh yểm mai tràngCấu tạo衛 + 生 + 掩 + 埋 + 場 · vệ + sanh + yểm + mai + tràng nghĩa thành phần: vệ + sanh + yểm + mai + tràng