衛生濕紙巾 wèi shēng shī zhǐ jīn · vệ sanh thấp chỉ cân Hán Việt: vệ sanh thấp chỉ cân · Pinyin: wèi shēng shī zhǐ jīn Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 濕 (thấp) + 紙 (chỉ) + 巾 (cân)Pinyinwèi shēng shī zhǐ jīnHán Việtvệ sanh thấp chỉ cânCấu tạo衛 + 生 + 濕 + 紙 + 巾 · vệ + sanh + thấp + chỉ + cân nghĩa thành phần: vệ + sanh + thấp + chỉ + cân