衝動性購買

xung động tính cấu mãi

Hán Việt: xung động tính cấu mãi

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (động) + (tính) + (cấu) + (mãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衝動性購買 hōngdòngxìng gòumǎi n. impulse buying