衝失的地區 xung thất đích địa khu Hán Việt: xung thất đích địa khu Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 失 (thất) + 的 (đích) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtxung thất đích địa khuCấu tạo衝 + 失 + 的 + 地 + 區 · xung + thất + đích + địa + khu nghĩa thành phần: xung + thất + đích + địa + khu Nghĩa EngCihui washout