衝突鑽石

chōng tū zuàn shíxung đột toản thạch

Hán Việt: xung đột toản thạch · Pinyin: chōng tū zuàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kim cương xung đột

Đức

  • Handedict Blutdiamant, Konfliktdiamant (Diamant, mit dessen Erlös gewaltförmige Konflikte finanziert werden) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

钻石屑 · 鑽石王老五 · 沖突案例 · 衝突理論 · 冲突部份 · 钻石唱针 · 鑽石問題 · 鑽石公主號