钻石屑 toản thạch tiết Hán Việt: toản thạch tiết Tổng quan mảnh vụn kim cương, kim cương kém phẩm chất Cấu tạo: 鑽 (toản) + 石 (thạch) + 屑 (tiết)Hán Việttoản thạch tiếtTừ loạidanhCấu tạo鑽 + 石 + 屑 · toản + thạch + tiết nghĩa thành phần: toản + thạch + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mảnh vụn kim cương Từ liên quan Gần nghĩa鑽石 · 钻石 · 钻石王老五 · 石屑肺 · 钻石婚 · 钻石的 · 钻石矿 · 钻石唱针