衣料織品商
y liêu chức phẩm thương
Hán Việt: y liêu chức phẩm thương
Tổng quan
người bán vải, người bán đồ vải
Cấu tạo: 衣 (y) + 料 (liêu) + 織 (chức) + 品 (phẩm) + 商 (thương)
Nghĩa
Việt
- Cihui người bán vải, người bán đồ vải