修改稿

xiū gǎi gǎotu cải cảo

Hán Việt: tu cải cảo · Pinyin: xiū gǎi gǎo

Tổng quan

bản thảo đã sửa

Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên bản mới (của tài liệu)

Eng

  • Cihui revised draft; new version (of a document)

Đức

  • Handedict Änderungsvorschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

修改者 · 修改 · 修改旧作 · 改稿 · 修改值 · 修改权 · 修改液 · 修改作业