修改旧作

tu cải cựu tác

Hán Việt: tu cải cựu tác

Tổng quan

viết lại, chép lại, viết lại theo một hình thức khác

Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 舊 (cựu) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rewrite

Từ liên quan

Gần nghĩa

修改稿 · 修改者 · 修改作业 · 修改口令 · 修改指令 · 修改权限 · 修改法规 · 修改程序