衣裳钩儿

yī shang gōu ry thường câu nhi

Hán Việt: y thường câu nhi · Pinyin: yī shang gōu r

Tổng quan

móc treo quần áo

Cấu tạo: 衣 (y) + 裳 (thường) + 鈎 (câu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móc treo quần áo
  • Biên soạn clothes hook (on a wall/etc.)

Eng

  • Cihui clothes hook

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣裳之会 · 衣裳楚楚 · 衣裳盟会 · 衣裳之會 · 衣裳挂儿 · 衣裳架子 · 衣裳柜子 · 衣裳格子