衣阿華級戰列艦
y a hoa cấp chiến liệt hạm
Hán Việt: y a hoa cấp chiến liệt hạm · Pinyin: yī ā huá jí zhàn liè jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 衣 (y) + 阿 (a) + 華 (hoa) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 列 (liệt) + 艦 (hạm)
Hán Việt: y a hoa cấp chiến liệt hạm · Pinyin: yī ā huá jí zhàn liè jiàn
Cấu tạo: 衣 (y) + 阿 (a) + 華 (hoa) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 列 (liệt) + 艦 (hạm)