補體致活的 bổ thể trí hoạt đích Hán Việt: bổ thể trí hoạt đích Tổng quan được bù Cấu tạo: 補 (bổ) + 體 (thể) + 致 (trí) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtbổ thể trí hoạt đíchCấu tạo補 + 體 + 致 + 活 + 的 · bổ + thể + trí + hoạt + đích nghĩa thành phần: bổ + thể + trí + hoạt + đích Nghĩa ViệtCihui được bù