补偿器

bổ thường khí

Hán Việt: bổ thường khí

Tổng quan

cơ cấu bù, cái bù

Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ cấu bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

补偿的 · 补偿费 · 补偿 · 补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿法 · 补偿税