補充養老金 bǔ chōng yǎng lǎo jīn · bổ sung dưỡng lão kim Hán Việt: bổ sung dưỡng lão kim · Pinyin: bǔ chōng yǎng lǎo jīn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 金 (kim)Pinyinbǔ chōng yǎng lǎo jīnHán Việtbổ sung dưỡng lão kimCấu tạo補 + 充 + 養 + 老 + 金 · bổ + sung + dưỡng + lão + kim nghĩa thành phần: bổ + sung + dưỡng + lão + kim