補充生殖型 bổ sung sanh thực hình Hán Việt: bổ sung sanh thực hình Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 型 (hình)Hán Việtbổ sung sanh thực hìnhCấu tạo補 + 充 + 生 + 殖 + 型 · bổ + sung + sanh + thực + hình nghĩa thành phần: bổ + sung + sanh + thực + hình