表决情况

biǎo jué qíng kuàngbiểu quyết tình huống

Hán Việt: biểu quyết tình huống · Pinyin: biǎo jué qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình biểu quyết

Đức

  • Handedict Stimmverhältnisse (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况下 · 情况明细表 · 情况极好地 · 表决权 · 表決器