表土疏鬆機 biểu thổ sơ tông ki Hán Việt: biểu thổ sơ tông ki Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 土 (thổ) + 疏 (sơ) + 鬆 (tông) + 機 (ki)Hán Việtbiểu thổ sơ tông kiCấu tạo表 + 土 + 疏 + 鬆 + 機 · biểu + thổ + sơ + tông + ki nghĩa thành phần: biểu + thổ + sơ + tông + ki