表土細碎機 biểu thổ tế toái ki Hán Việt: biểu thổ tế toái ki Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 土 (thổ) + 細 (tế) + 碎 (toái) + 機 (ki)Hán Việtbiểu thổ tế toái kiCấu tạo表 + 土 + 細 + 碎 + 機 · biểu + thổ + tế + toái + ki nghĩa thành phần: biểu + thổ + tế + toái + ki