Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 地 (địa)
- Hán Việt
- biểu tình lãnh đạm địa
- Cấu tạo
- 表 + 情 + 冷 + 淡 + 地 · biểu + tình + lãnh + đạm + địa
nghĩa thành phần: biểu + tình + lãnh + đạm + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
表情的交际 · 表情行为句 · 表情见意 · 表情不能 · 表情倒错 · 表情功能 · 表情夸张 · 表情意义