表情冷淡地 biểu tình lãnh đạm địa Hán Việt: biểu tình lãnh đạm địa Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 地 (địa)Hán Việtbiểu tình lãnh đạm địaCấu tạo表 + 情 + 冷 + 淡 + 地 · biểu + tình + lãnh + đạm + địa nghĩa thành phần: biểu + tình + lãnh + đạm + địa