Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 誇 (khoa) + 張 (trương)
- Hán Việt
- biểu tình khoa trương
- Cấu tạo
- 表 + 情 + 誇 + 張 · biểu + tình + khoa + trương
nghĩa thành phần: biểu + tình + khoa + trương
Từ liên quan
Gần nghĩa
夸张之言 · 夸张的话 · 夸张表演 · 夸张地 · 夸张法 · 夸张的 · 夸张者 · 表情包