表情包

biǎo qíng bāobiểu tình bao

Hán Việt: biểu tình bao · Pinyin: biǎo qíng bāo

Tổng quan

ảnh chế

Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui meme hình
  • Cihui gói nhãn dán
  • Cihui bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc

Eng

  • Cihui image macro/visual meme/sticker package/emoticon collection

Từ liên quan

Gần nghĩa

表情的 · 表情 · 表情见意 · 表情不能 · 表情倒错 · 表情功能 · 表情夸张 · 表情意义