表情的交際

biểu tình đích giao tế

Hán Việt: biểu tình đích giao tế

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (tình) + (đích) + (giao) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表情的交際 iǎoqíng de jiāojì n. <lg.> expressive communication