表意符阶段 biǎo yì fú jiē duàn·biểu ý phù giai đoạn Hán Việt: biểu ý phù giai đoạn · Pinyin: biǎo yì fú jiē duàn Tổng quan giai đoạn chữ biểu ý Cấu tạo: 表 (biểu) + 意 (ý) + 符 (phù) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinbiǎo yì fú jiē duànHán Việtbiểu ý phù giai đoạnTừ loạidanhCấu tạo表 + 意 + 符 + 階 + 段 · biểu + ý + phù + giai + đoạn nghĩa thành phần: biểu + ý + phù + giai + đoạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giai đoạn biểu ý Từ liên quan Gần nghĩa表意文字 · 阶段地变化 · 阶段式学习 · 表意主语 · 表意/义文字 · 表意功能 · 表意动词 · 表意字符