表意/义文字

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 意 (ý) + / + 義 (nghĩa) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ biểu ý
  • Biên soạn 表義/义 iǎoyì wénzì n. <lg.> 1. ideogram 2. ideographic writing; ideograph

Eng

  • Cihui 表義/义 iǎoyì wénzì n. <lg.> 1. ideogram 2. ideographic writing; ideograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 表意符阶段 · 文字冒险游戏 · 文字处理专业 · 文字处理系统 · 文字处理软件 · 文字改革运动 · 文字系统概论