表明企图 biểu minh xí đồ Hán Việt: biểu minh xí đồ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 企 (xí) + 圖 (đồ)Hán Việtbiểu minh xí đồCấu tạo表 + 明 + 企 + 圖 · biểu + minh + xí + đồ nghĩa thành phần: biểu + minh + xí + đồ Từ liên quan Gần nghĩa企图心 · 企图的 · 表明的 · 企图侮辱 · 企图得到 · 企图抓住 · 企图极欲 · 企图获得