企图的 xí đồ đích Hán Việt: xí đồ đích Tổng quan có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 的 (đích)Hán Việtxí đồ đíchTừ loạitínhCấu tạo企 + 圖 + 的 · xí + đồ + đích nghĩa thành phần: xí + đồ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có ý địnhMainlandKaggle Zh-Vi intentional Từ liên quan Gần nghĩa企图心 · 企图 · 企圖 · 图的 · 企图侮辱 · 企图得到 · 企图抓住 · 企图极欲