格纸 gé zhǐ·cách chỉ Hán Việt: cách chỉ · Pinyin: gé zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 紙 (chỉ)Pinyingé zhǐHán Việtcách chỉCấu tạo格 + 紙 · cách + chỉ nghĩa thành phần: cách + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy kẻ ôĐứcHandedict liniertes Papier Từ liên quan Gần nghĩa格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局