表決數據庫 biểu quyết sổ cứ khố Hán Việt: biểu quyết sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtbiểu quyết sổ cứ khốCấu tạo表 + 決 + 數 + 據 + 庫 · biểu + quyết + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: biểu + quyết + sổ + cứ + khố