表決權比例 biǎo jué quán bǐ lì · biểu quyết quyền bỉ lệ Hán Việt: biểu quyết quyền bỉ lệ · Pinyin: biǎo jué quán bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinbiǎo jué quán bǐ lìHán Việtbiểu quyết quyền bỉ lệCấu tạo表 + 決 + 權 + 比 + 例 · biểu + quyết + quyền + bỉ + lệ nghĩa thành phần: biểu + quyết + quyền + bỉ + lệ