表演特技者

biǎo yǎn tè jì zhě biểu diễn đặc kĩ giả

Hán Việt: biểu diễn đặc kĩ giả · Pinyin: biǎo yǎn tè jì zhě

Tổng quan

người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn, nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)

Cấu tạo: (biểu) + (diễn) + (đặc) + (kĩ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn, nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)