表演特技者

biǎo yǎn tè jì zhěbiểu diễn đặc kĩ giả

Hán Việt: biểu diễn đặc kĩ giả · Pinyin: biǎo yǎn tè jì zhě

Tổng quan

người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn, nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)

Cấu tạo: 表 (biểu) + 演 (diễn) + 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người biểu diễn kỹ xảo

Đức

  • Handedict Akrobat

Từ liên quan

Gần nghĩa

表演指导者 · 表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 表演目录 · 表演舞蹈