表现型模拟

biểu hiện hình mô nghĩ

Hán Việt: biểu hiện hình mô nghĩ

Tổng quan

(sinh vật học) sự sao hình

Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 型 (hình) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao hình

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟放大器 · 模拟的艺人 · 表现主义的 · 表现爱情的 · 模拟信号 · 表现主义 · 表现手段 · 模拟倍增器