表现手段

biểu hiện thủ đoạn

Hán Việt: biểu hiện thủ đoạn

Tổng quan

xe, xe cộ, (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá, (dược học) tá dược lỏng, chuyển chở bằng xe

Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương tiện biểu hiện
  • Tần suất từ xe, xe cộ, (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá, (dược học) tá dược lỏng, chuyển chở bằng xe

Từ liên quan

Gần nghĩa

表现主义 · 表现主义的 · 表现出 · 表现力 · 表现地 · 表现型 · 表现型模拟 · 表现度