表现主义的
biểu hiện chủ nghĩa đích
Hán Việt: biểu hiện chủ nghĩa đích
Tổng quan
(nghệ thuật) người theo chủ nghĩa biểu hiện
Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuộc chủ nghĩa biểu hiện
Hán Việt: biểu hiện chủ nghĩa đích
(nghệ thuật) người theo chủ nghĩa biểu hiện
Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)