表现的行为
biểu hiện đích hành vi
Hán Việt: biểu hiện đích hành vi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành vi phát ngôn
- Biên soạn 表現的行為 iǎoxiàn de xíngwéi n. <lg.> locutionary act
Eng
- Cihui 表現的行為 iǎoxiàn de xíngwéi n. <lg.> locutionary act
Hán Việt: biểu hiện đích hành vi